越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cùng tồn tại” (1)
cùng tồn tại

英语
动coexist, live together
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
Humans and nature should coexist.
相关词“cùng tồn tại” (0)
未找到相关词。
短语“cùng tồn tại” (1)
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
Humans and nature should coexist.
